中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
贯
guàn
xuyên qua; xâu chuỗi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
贯
to pierce, to string up; a string of 1000 coins
bộ thủ
贝
thành phần
⿱毌贝
Xuất hiện trong 6 câu
I CÁC VUA 20:11
II CÁC VUA 3:21
GIÊ-RÊ-MI 46:4
GIÊ-RÊ-MI 51:3
MA-THI-Ơ 23:32
Ê-PHÊ-SÔ 4:6