中文圣经
Từ vựng
guàn

xuyên qua; xâu chuỗi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pierce, to string up; a string of 1000 coins

bộ thủ thành phần ⿱毌贝

Xuất hiện trong 6 câu