中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
贱
jiàn
HSK 7
rẻ; hèn; tôi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
贱
cheap, low, mean, worthless
bộ thủ
贝
thành phần
⿰贝戋
Xuất hiện trong 4 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:3
II SA-MU-ÊN 6:22
CHÂM NGÔN 12:9
Ê-SAI 57:9