中文圣经
← Từ vựng
贴近
tiē jìn
HSK 7
sát nhậpgần gũimật thiết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

贴

to stick, to paste; attached; allowance, subsidy

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝占
近

to approach; near, close; intimate

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶斤

Xuất hiện trong 9 câu