中文圣经
← Từ vựng
费
fèi
HSK 3
phítốn kémlãng phí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

费

expenses, fees; to cost, to spend; wasteful

bộ thủ 贝thành phần ⿱弗贝

Xuất hiện trong 5 câu