中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
费
fèi
HSK 3
phí; tốn kém; lãng phí
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
费
expenses, fees; to cost, to spend; wasteful
bộ thủ
贝
thành phần
⿱弗贝
Xuất hiện trong 5 câu
II CÁC VUA 4:13
GIÁO HUẤN 8:17
GIÁO HUẤN 10:10
CÔNG VỤ 21:24
II CÔ-RINH 12:15