← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
费用
fèi yòng
HSK 3
chi phítốn kémkhoản chi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
费
expenses, fees; to cost, to spend; wasteful
bộ thủ 贝thành phần ⿱弗贝
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
expenses, fees; to cost, to spend; wasteful
to use, to employ, to apply; use