← Từ vựng
贼窝
zéi wō
hang cướp; tập họp kẻ gian
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
贼
thief, traitor; cunning, sly
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝戎
窝
cave, den, nest; hiding place; measure word for small animals
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴呙
hang cướp; tập họp kẻ gian
📄 Trang luyện viết (PDF)thief, traitor; cunning, sly
cave, den, nest; hiding place; measure word for small animals