中文圣经
← Từ vựng
贼窝
zéi wō
hang cướptập họp kẻ gian

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

贼

thief, traitor; cunning, sly

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝戎Chữ khó đọc · zéi
窝

cave, den, nest; hiding place; measure word for small animals

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴呙Chữ khó đọc · wō

Xuất hiện trong 4 câu