中文圣经
← Từ vựng
贿买
huì mǎi
hối lộmua chuộctham nhũng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

贿

to bribe; riches, wealth

bộ thủ 贝thành phần ⿰贝有Chữ khó đọc · huì
买

to buy, to purchase; to bribe, to persuade

bộ thủ 大thành phần ⿱乛头

Xuất hiện trong 6 câu