← Từ vựng
贿买
huì mǎi
hối lộ; mua chuộc; tham nhũng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
贿
to bribe; riches, wealth
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝有
买
to buy, to purchase; to bribe, to persuade
bộ thủ 大thành phần ⿱乛头
hối lộ; mua chuộc; tham nhũng
📄 Trang luyện viết (PDF)to bribe; riches, wealth
to buy, to purchase; to bribe, to persuade