中文圣经
Từ vựng
shú huí

chuộc lại; đổi lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ransom; to buy; to redeem

bộ thủ thành phần ⿰贝卖

to return, to turn around; a time

bộ thủ thành phần ⿴囗口

Xuất hiện trong 19 câu