中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
赎
回
shú huí
+ Thêm vào bộ của tôi
chuộc lại
đổi lại
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赎
ransom; to buy; to redeem
bộ thủ
贝
thành phần
⿰贝卖
Chữ khó đọc · shú
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ
囗
thành phần
⿴囗口
Xuất hiện trong 19 câu
LÊ-VI 25:24
LÊ-VI 25:25
LÊ-VI 25:26
LÊ-VI 25:29
LÊ-VI 25:30
LÊ-VI 25:31
LÊ-VI 25:32
LÊ-VI 25:33
LÊ-VI 25:48
LÊ-VI 27:13
LÊ-VI 27:15
LÊ-VI 27:19
LÊ-VI 27:20
LÊ-VI 27:27
LÊ-VI 27:33
RU-TƠ 4:7
NÊ-HÊ-MI 5:8
THI THIÊN 69:18
GIÊ-RÊ-MI 32:7