中文圣经
Từ vựng
péi
HSK 5

bồi thường; mất mát; tổn thất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to compensate, to pay damages, to suffer a loss

bộ thủ thành phần ⿰贝咅

Xuất hiện trong 19 câu