中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
赔
péi
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
bồi thường
mất mát
tổn thất
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赔
to compensate, to pay damages, to suffer a loss
bộ thủ
贝
thành phần
⿰贝咅
Xuất hiện trong 19 câu
XUẤT AI-CẬP 21:19
XUẤT AI-CẬP 21:34
XUẤT AI-CẬP 22:1
XUẤT AI-CẬP 22:3
XUẤT AI-CẬP 22:4
XUẤT AI-CẬP 22:5
XUẤT AI-CẬP 22:6
XUẤT AI-CẬP 22:7
XUẤT AI-CẬP 22:9
XUẤT AI-CẬP 22:11
XUẤT AI-CẬP 22:12
XUẤT AI-CẬP 22:13
XUẤT AI-CẬP 22:14
XUẤT AI-CẬP 22:15
DÂN SỐ 5:7
DÂN SỐ 5:8
GIÓP 20:10
GIÓP 20:18
CHÂM NGÔN 6:31