中文圣经
← Từ vựng
赫
hè
nguy hiểmhec

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赫

bright, radiant, glowing

bộ thủ 赤thành phần ⿰赤赤Chữ khó đọc · hè

Xuất hiện trong 11 câu