中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
赫
hè
+ Thêm vào bộ của tôi
nguy hiểm
hec
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赫
bright, radiant, glowing
bộ thủ
赤
thành phần
⿰赤赤
Chữ khó đọc · hè
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 10:15
SÁNG THẾ 23:3
SÁNG THẾ 23:5
SÁNG THẾ 23:7
SÁNG THẾ 23:16
SÁNG THẾ 23:18
SÁNG THẾ 23:20
SÁNG THẾ 25:10
SÁNG THẾ 27:46
SÁNG THẾ 49:32
I LỊCH SỬ 1:13