中文圣经
Từ vựng
zǒu kāi
HSK 2

đi khỏi; tránh mặt; lùi lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to walk, to run, to flee

bộ thủ thành phần ⿱土止

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 4 câu