中文圣经
← Từ vựng
跨
kuà
HSK 6
bước quacỡiduỗikéo dài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

跨

to straddle, to ride; to span, to stretch across

bộ thủ 足thành phần ⿰足夸

Xuất hiện trong 4 câu