中文圣经
← Từ vựng
路径
lù jìng
con đườngcáchphương phápcách thứcđường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各
径

path, diameter; straight, direct

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱又工

Xuất hiện trong 5 câu