中文圣经
← Từ vựng
路得
lù dé
Ru-tơ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各
得

to obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready

bộ thủ 彳thành phần ⿰彳⿱旦寸

Xuất hiện trong 21 câu