中文圣经
← Từ vựng
跳动
tiào dòng
HSK 7
nhảyđậpnảy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

跳

to hop, to skip; to jump, to leap; to vault; to dance

bộ thủ 足thành phần ⿰足兆
动

to move, to happen; movement, action

bộ thủ 力thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 5 câu