中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
跺
duò
cẩm cụi; phanh phanh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
跺
to stamp the feet
bộ thủ
足
thành phần
⿰足朵
Xuất hiện trong 4 câu
MA-THI-Ơ 10:14
MÁC 6:11
LU-CA 9:5
CÔNG VỤ 13:51