中文圣经
Từ vựng
duǒ
HSK 5

trốn; tránh; lẩn tránh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to evade, to escape; to hide, to take shelter

bộ thủ thành phần ⿰身朵

Xuất hiện trong 5 câu