中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
躲
duǒ
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
trốn
tránh
lẩn tránh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
躲
to evade, to escape; to hide, to take shelter
bộ thủ
身
thành phần
⿰身朵
Xuất hiện trong 5 câu
QUAN ÁN 9:46
I LỊCH SỬ 12:1
GIÓP 30:10
THI THIÊN 38:11
Ê-SAI 25:4