中文圣经
← Từ vựng
躲藏
duǒ cáng
HSK 7
ẩn nấptrốn giấulẩn trốn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

躲

to evade, to escape; to hide, to take shelter

bộ thủ 身thành phần ⿰身朵
藏

to conceal, to hide; to hoard, to store

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹臧

Xuất hiện trong 5 câu