← Từ vựng
躲藏
duǒ cáng
HSK 7
ẩn nấp; trốn giấu; lẩn trốn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
躲
to evade, to escape; to hide, to take shelter
bộ thủ 身thành phần ⿰身朵
藏
to conceal, to hide; to hoard, to store
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹臧
ẩn nấp; trốn giấu; lẩn trốn
📄 Trang luyện viết (PDF)to evade, to escape; to hide, to take shelter
to conceal, to hide; to hoard, to store