中文圣经
← Từ vựng
转念
zhuǎn niàn
thay đổi ý kiếnsuy nghĩ lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

转

to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail

bộ thủ 车thành phần ⿰车专
念

to think of, to recall; to study

bộ thủ 心thành phần ⿱今心

Xuất hiện trong 6 câu