← Từ vựng
转念
zhuǎn niàn
thay đổi ý kiến; suy nghĩ lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
转
to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail
bộ thủ 车thành phần ⿰车专
念
to think of, to recall; to study
bộ thủ 心thành phần ⿱今心
thay đổi ý kiến; suy nghĩ lại
📄 Trang luyện viết (PDF)to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail
to think of, to recall; to study