中文圣经
← Từ vựng
转眼
zhuǎn yǎn
HSK 7
lóe một chútnhìn thửgiật mình

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

转

to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail

bộ thủ 车thành phần ⿰车专
眼

eyelet, hole, opening

bộ thủ 目thành phần ⿰目艮

Xuất hiện trong 6 câu