中文圣经
Từ vựng
zī zhòng

vật cấp quân; quân trang; gánh nặng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

supply cart, covered wagon, dray

bộ thủ thành phần ⿰车甾

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ thành phần ⿻千里

Xuất hiện trong 6 câu