← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
辎重
zī zhòng
vật cấp quânquân tranggánh nặng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
辎
supply cart, covered wagon, dray
重
heavy, weighty; to double, to repeat
bộ thủ 里thành phần ⿻千里
supply cart, covered wagon, dray
heavy, weighty; to double, to repeat