中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
辞
cí
HSK 7
từ chức; từ; lời nói
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
辞
words, speech; to resign, to take leave
bộ thủ
舌
thành phần
⿰舌辛
Xuất hiện trong 6 câu
THI THIÊN 45:1
LU-CA 14:18
LU-CA 14:19
LU-CA 16:3
CÔNG VỤ 25:11
I TI-MÔ-THÊ 5:11