← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
辨别
biàn bié
HSK 7
phân biệtphân tíchnhận raphân loại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
辨
to recognize, to distinguish, to discriminate
别
to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not
bộ thủ 刂thành phần ⿰另刂