中文圣经
Từ vựng
biàn bié
HSK 7

phân biệt; phân tích; nhận ra; phân loại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to recognize, to distinguish, to discriminate

bộ thủ thành phần ⿲辛刂辛

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ thành phần ⿰另刂

Xuất hiện trong 5 câu