← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
过错
guò cuò
HSK 7
lỗisai lầmtrách nhiệm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
错
error, mistake; incorrect, wrong
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅昔
pass; to go across, to pass through
error, mistake; incorrect, wrong