← Từ vựng
迎敌
yíng dí
ra đối đầu với kẻ thù; chống lại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
迎
to welcome, to receive, to greet
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶卬
敌
enemy, foe, rival; to match; to resist
bộ thủ 舌thành phần ⿰舌攵
ra đối đầu với kẻ thù; chống lại
📄 Trang luyện viết (PDF)to welcome, to receive, to greet
enemy, foe, rival; to match; to resist