中文圣经
Từ vựng
yíng dí

ra đối đầu với kẻ thù; chống lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to welcome, to receive, to greet

bộ thủ thành phần ⿺辶卬

enemy, foe, rival; to match; to resist

bộ thủ thành phần ⿰舌攵

Xuất hiện trong 6 câu