中文圣经
Từ vựng
jìn lái
HSK 5

gần đây; mới đây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to approach; near, close; intimate

bộ thủ thành phần ⿺辶斤

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 4 câu