中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
这
儿
zhè ér
HSK 1
+ Thêm vào bộ của tôi
ở đây
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
这
this, these; such; here
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶文
儿
son, child
bộ thủ
儿
thành phần
⿰丿乚
Xuất hiện trong 6 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:17
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:20
RU-TƠ 4:15
I LỊCH SỬ 7:23
HÊ-BƠ-RƠ 11:18
KHẢI THỊ 12:17