中文圣经
Từ vựng
zhè ér
HSK 1

ở đây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

this, these; such; here

bộ thủ thành phần ⿺辶文

son, child

bộ thủ thành phần ⿰丿乚

Xuất hiện trong 6 câu