← Từ vựng
这末
zhè mò
như thế này; như vậy; theo cách này
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
这
this, these; such; here
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶文
末
end, final, last; insignificant
bộ thủ 木thành phần ⿻木一
như thế này; như vậy; theo cách này
📄 Trang luyện viết (PDF)this, these; such; here
end, final, last; insignificant