中文圣经
← Từ vựng
迦巴勒
jiā bā lè
Gebalites

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā
巴

to desire, to wish for

bộ thủ 巳thành phần ⿻巳?
勒

to strangle; to tighten

bộ thủ 力thành phần ⿰革力Chữ khó đọc · lè / lēi

Xuất hiện trong 4 câu