中文圣经
← Từ vựng
迫切
pò qiè
HSK 4
gấp gápkhẩn cấp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迫

to compel, to force; pressing, urgent

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶白
切

to cut, to mince, to slice, to carve; close to; eager

bộ thủ 刀thành phần ⿰七刀

Xuất hiện trong 4 câu