中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
迹
jì
dấu vết; dấu hiệu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
迹
trace, sign, mark, footprint
bộ thủ
辶
thành phần
⿺辶亦
Xuất hiện trong 6 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:46
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:23
GIÔ-SUÊ 24:17
II LỊCH SỬ 9:6
MA-THI-Ơ 24:24
LU-CA 21:11