中文圣经
← Từ vựng
通告
tōng gào
HSK 7
thông báocông bốthông tư

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

通

to pass through, to open, to connect; to communicate; common

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶甬
告

to tell, to inform, to announce; to accuse

bộ thủ 口thành phần ⿱牛口

Xuất hiện trong 4 câu