中文圣经
← Từ vựng
遗
yí
để lạidi sản

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

遗

to lose; a lost article

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶贵

Xuất hiện trong 5 câu