中文圣经
← Từ vựng
遵从
zūn cóng
tuân thủtuân theokính phục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

遵

to follow, to comply with; to honor

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶尊
从

from, by, since, whence, through

bộ thủ 人thành phần ⿰人人

Xuất hiện trong 4 câu