中文圣经
← Từ vựng
那世
nà shì
cõi chếtthế giới của những người chết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

那

that, that one, those

bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝
世

generation, era, age; world

bộ thủ 一thành phần ⿻廿?

Xuất hiện trong 7 câu