← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
那世
nà shì
cõi chếtthế giới của những người chết
Hỏi về từ này
Chữ Hán
那
that, that one, those
bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
that, that one, those
generation, era, age; world