中文圣经
Từ vựng
dōu ān

Đô An

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

all, each, entirely, whole; metropolis; capital

bộ thủ thành phần ⿰者阝

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

Xuất hiện trong 6 câu