中文圣经
← Từ vựng
钏
chuàn
vòng taylắc tay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

钏

bracelet, armlet

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅川Chữ khó đọc · chuàn

Xuất hiện trong 3 câu