中文圣经
Từ vựng
kǎi jiǎ

áo giáp; vũ trang

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

armor, chain mail

bộ thủ thành phần ⿰钅岂

armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem

bộ thủ thành phần ⿻冂?

Xuất hiện trong 6 câu