中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
铠
甲
kǎi jiǎ
+ Thêm vào bộ của tôi
áo giáp
vũ trang
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
铠
armor, chain mail
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅岂
Chữ khó đọc · kǎi
甲
armor, shell; fingernails; 1st heavenly stem
bộ thủ
田
thành phần
⿻冂?
Xuất hiện trong 6 câu
XUẤT AI-CẬP 28:32
XUẤT AI-CẬP 39:23
I SA-MU-ÊN 17:5
I SA-MU-ÊN 17:38
NÊ-HÊ-MI 4:16
Ê-SAI 59:17