中文圣经
← Từ vựng
锐
ruì
sắcsắc nhọn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

锐

sharp, pointed; keen, acute

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅兑Chữ khó đọc · ruì

Xuất hiện trong 4 câu