中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
锐
ruì
sắc; sắc nhọn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
锐
sharp, pointed; keen, acute
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅兑
Xuất hiện trong 4 câu
MA-THI-Ơ 10:4
MÁC 3:18
LU-CA 6:15
CÔNG VỤ 1:13