中文圣经
← Từ vựng
锣
luó
chiêngchuông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

锣

gong

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅罗Chữ khó đọc · luó

Xuất hiện trong 3 câu