中文圣经
Từ vựng
chuí zǐ
HSK 7

búa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hammer

bộ thủ thành phần ⿰钅垂

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 5 câu