中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
锤
子
chuí zǐ
HSK 7
búa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
锤
hammer
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅垂
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ
子
thành phần
⿻了一
Xuất hiện trong 5 câu
QUAN ÁN 4:21
QUAN ÁN 5:26
I CÁC VUA 6:7
THI THIÊN 74:6
GIÊ-RÊ-MI 10:4