中文圣经
← Từ vựng
锸
chā
cái xẻngdùidao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

锸

spade, shovel; marking pin

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅臿Chữ khó đọc · chā

Xuất hiện trong 4 câu