中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
锸
chā
cái xẻng; dùi; dao
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
锸
spade, shovel; marking pin
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅臿
Xuất hiện trong 4 câu
XUẤT AI-CẬP 27:3
XUẤT AI-CẬP 38:3
DÂN SỐ 4:14
II LỊCH SỬ 4:16