中文圣经
Từ vựng
zhèn
HSK 6

dằn; trấn; nhấn; yên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

calm, composed; to control, to suppress

bộ thủ thành phần ⿰钅真

Xuất hiện trong 6 câu