中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
镇
zhèn
HSK 6
dằn; trấn; nhấn; yên
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
镇
calm, composed; to control, to suppress
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅真
Xuất hiện trong 6 câu
DÂN SỐ 21:32
GIÔ-SUÊ 15:45
GIÔ-SUÊ 15:47
GIÔ-SUÊ 17:11
GIÔ-SUÊ 17:16
II LỊCH SỬ 13:19