中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
镶
xiāng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
nhúng
nhồi
sườn
viền
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
镶
inset, inlay; to set, to mount; to fill
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅襄
Chữ khó đọc · xiāng
Xuất hiện trong 16 câu
XUẤT AI-CẬP 25:11
XUẤT AI-CẬP 25:24
XUẤT AI-CẬP 25:25
XUẤT AI-CẬP 28:11
XUẤT AI-CẬP 28:17
XUẤT AI-CẬP 28:20
XUẤT AI-CẬP 30:3
XUẤT AI-CẬP 37:2
XUẤT AI-CẬP 37:11
XUẤT AI-CẬP 37:12
XUẤT AI-CẬP 37:26
XUẤT AI-CẬP 39:6
XUẤT AI-CẬP 39:10
XUẤT AI-CẬP 39:13
II CÁC VUA 16:17
TÌNH CA 1:11