中文圣经
← Từ vựng
镶
xiāng
HSK 7
nhúngnhồisườnviền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

镶

inset, inlay; to set, to mount; to fill

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅襄Chữ khó đọc · xiāng

Xuất hiện trong 16 câu