中文圣经
Từ vựng
zhǎng xiōng

anh cả; anh trai lớn nhất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

elder brother

bộ thủ thành phần ⿱口儿

Xuất hiện trong 7 câu