中文圣经
Từ vựng
zhǎng jìn

tiến bộ; phát triển

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

to advance, to make progress; to come in, to enter

bộ thủ thành phần ⿺辶井

Xuất hiện trong 7 câu