← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
长进
zhǎng jìn
tiến bộphát triển
Hỏi về từ này
Chữ Hán
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
进
to advance, to make progress; to come in, to enter
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶井
long, lasting; to excel in
to advance, to make progress; to come in, to enter