中文圣经
← Từ vựng
闲
xián
HSK 5
rảnhkhông bận한가로운

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

闲

fence, guard; to defend; idle time

bộ thủ 门thành phần ⿵门木

Xuất hiện trong 6 câu