中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
闲
xián
HSK 5
rảnh; không bận;한가로운
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
闲
fence, guard; to defend; idle time
bộ thủ
门
thành phần
⿵门木
Xuất hiện trong 6 câu
SÁNG THẾ 32:16
LÊ-VI 24:10
MA-THI-Ơ 20:3
MA-THI-Ơ 20:6
I TI-MÔ-THÊ 5:13
II PHIA-RƠ 1:8