中文圣经
← Từ vựng
陀
tuó
âm điệudốcsườn dốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

陀

steep bank, rough terrain

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝它Chữ khó đọc · tuó

Xuất hiện trong 8 câu