中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
陀
tuó
+ Thêm vào bộ của tôi
âm điệu
dốc
sườn dốc
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
陀
steep bank, rough terrain
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝它
Chữ khó đọc · tuó
Xuất hiện trong 8 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:1
QUAN ÁN 10:2
I LỊCH SỬ 4:29
I LỊCH SỬ 4:32
I LỊCH SỬ 6:34
I LỊCH SỬ 6:35
I LỊCH SỬ 8:24
Ê-SAI 30:33