← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
陀拉
tuó lā
Tola
Hỏi về từ này
Chữ Hán
陀
steep bank, rough terrain
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
steep bank, rough terrain
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)