中文圣经
← Từ vựng
陀斐特
tuó fěi tè
Topheth

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

陀

steep bank, rough terrain

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝它Chữ khó đọc · tuó
斐

graceful, elegant, beautiful

bộ thủ 文thành phần ⿱非文Chữ khó đọc · fěi
特

special, unique, distinguished

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺

Xuất hiện trong 8 câu